Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

浮

fú
Nghĩa tiếng Việtnổi; bề mặt; trôi
Âm Hán Việtphù
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 14 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi
  2. 2 bề mặt
  3. 3 trôi
  4. 4 chưa ổn định
  5. 5 di động
  6. 6 tạm thời
  7. 7 nhất thời
  8. 8 nóng nảy
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 rỗng
  2. 10 phồng lên
  3. 11 vượt quá
  4. 12 dư thừa
  5. 13 quá mức
  6. 14 dư ra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập