Cấp: HSK 6Chữ đơn
浮
Nghĩa tiếng Việtnổi; bề mặt; trôi
Âm Hán Việtphù
- 1 chữ
- 10 nét
- 14 nghĩa
Nghĩa
- 1 nổi
- 2 bề mặt
- 3 trôi
- 4 chưa ổn định
- 5 di động
- 6 tạm thời
- 7 nhất thời
- 8 nóng nảy
Xem thêm 6 nghĩa
- 9 rỗng
- 10 phồng lên
- 11 vượt quá
- 12 dư thừa
- 13 quá mức
- 14 dư ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 浮动[浮動][phù động]Cấp: HSK 7–9trôi nổi; không ổn định
- 浮力[phù lực]Cấp: HSK 7–9lực nổi
- 浮现[浮現][phù hiện]Cấp: HSK 7–9xuất hiện trước mắt; hiện ra; trôi nổi mà xuất hiện
- 浮躁[phù tháo]Cấp: HSK 7–9hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
- 飘浮[飄浮][phiêu phù]Cấp: HSK 7–9trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮
- 漂浮[phều phù]Cấp: HSK 7–9nổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)
- 沉浮nghĩa đen: chìm và nổi; lênh đênh trên nước; thịnh suy
- 磁浮tàu đệm từ (loại tàu); nâng từ tính
- 浮标[浮標]phao
- 浮冰tảng băng trôi
- 浮薄nông cạn; hời hợt
- 浮财[浮財]tài sản di động; tiền bạc và đồ đạc; tài sản không phải bất động sản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này