Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉浮

chénfú
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chìm và nổi; lênh đênh trên nước; thịnh suy
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: chìm và nổi
  2. 2 lênh đênh trên nước
  3. 3 thịnh suy
  4. 4 nghĩa bóng: thăng trầm
  5. 5 thăng trầm của số phận
  6. 6 sự đổi thay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập