Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

漂浮

piāofú
Nghĩa tiếng Việtnổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)
Âm Hán Việtphều phù
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 6 nghĩa