Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
piāo · piào · piǎo

漂

Nghĩapiāo nổi; trôi dạt; piào thanh nhã; trau chuốt; piǎo tẩy trắng
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtpiāo phều
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • piāoÂm Hán Việt: phềunổi; trôi dạt
  • piàothanh nhã; trau chuốt
  • piǎotẩy trắng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 票

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 票

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.