Chữ HánChữ đa âm
漂
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: phềunổi; trôi dạt
- thanh nhã; trau chuốt
- tẩy trắng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 票
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 票piào[phiếu]vé; phiếu; tiền giấy
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 票
Từ có chữ này
- 漂亮Âm Hán Việt: phều lượngxinh đẹp; đẹpHSK 1
- 漂泊Âm Hán Việt: phều bạc(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thangHSK 7–9
- 漂流Âm Hán Việt: phều lưutrôi theo dòng; chèo dạt; thả trôiHSK 7–9
- 漂浮Âm Hán Việt: phều phùnổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 中午你在学校吃午饭了吗?你看见那只漂亮的小猫了吗?Buổi trưa bạn đã ăn cơm trưa ở trường chưa? Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ xinh xắn kia không?
- 真漂亮!我的哥哥是医生,今天下午他能到我们学校来看这只小猫。Đẹp thật! Anh trai mình là bác sĩ, chiều nay anh ấy có thể đến trường chúng mình xem chú mèo nhỏ này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.