Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

漂

piāo
Nghĩa tiếng Việtnổi; trôi dạt
Âm Hán Việtphều
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nổi
  2. 2 trôi dạt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

漂

piào
Nghĩa tiếng Việtthanh nhã; trau chuốt
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thanh nhã
  2. 2 trau chuốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

漂

piǎo
Nghĩa tiếng Việttẩy trắng
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tẩy trắng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập