Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北漂

běipiāo
Nghĩa tiếng Việtdi cư đến Bắc Kinh để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn; lao động di cư sống và làm việc ở Bắc Kinh mà không có giấy phép cư trú
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 di cư đến Bắc Kinh để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn
  2. 2 lao động di cư sống và làm việc ở Bắc Kinh mà không có giấy phép cư trú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập