Từ ghép
长漂
Phồn thể: [長漂]Nghĩa tiếng Việtchèo thuyền trên sông Trường Giang (viết tắt của 长江漂流 (ChángJiāngpiāoliú))
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 chèo thuyền trên sông Trường Giang (viết tắt của 长江漂流 (ChángJiāngpiāoliú))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.