Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄漂

Phồn thể: [黃漂]
huángpiāo
Nghĩa tiếng Việtchèo thuyền trên sông Hoàng Hà (viết tắt của 黄河漂流 (HuángHépiāoliú))
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 chèo thuyền trên sông Hoàng Hà (viết tắt của 黄河漂流 (HuángHépiāoliú))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập