Cấp: HSK 7–9Từ ghép
漂泊
Nghĩa tiếng Việt(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang
Âm Hán Việtphều bạc
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu
- 2 (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm