Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

漂泊

piāobó
Nghĩa tiếng Việt(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang
Âm Hán Việtphều bạc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa