Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bó · pō

泊

Nghĩabó thả neo; cập bến; neo đậu; pō hồ; phát âm Đài Loan [bo2]
Bộ thủ氵
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bóthả neo; cập bến; neo đậu
  • pōhồ; phát âm Đài Loan [bo2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 白

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 白

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.