Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

泊

bó
Nghĩa tiếng Việtthả neo; cập bến; neo đậu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

泊

pō
Nghĩa tiếng Việthồ; phát âm Đài Loan [bo2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa