Chữ đơnChữ đa âm
泊
Nghĩa tiếng Việtthả neo; cập bến; neo đậu
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thả neo
- 2 cập bến
- 3 neo đậu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 湖泊[hồ bạc]Cấp: HSK 7–9hồ
- 漂泊[phều bạc]Cấp: HSK 7–9(thuyền) trôi nổi; lênh đênh; neo đậu; (nghĩa bóng) phiêu bạt; sống lang thang
- 停泊[đình bạc]Cấp: HSK 7–9thả neo; neo đậu; cập bến (của tàu)
- 泊车[泊車]đỗ xe (một phương tiện) (từ mượn); đỗ xe; xe đã đỗ
- 泊松S.D. Poisson (1781-1840), nhà toán học Pháp; cũng đọc là [Po1 song1]
- 泊位chỗ neo đậu
- 淡泊sống cuộc sống đơn giản
- 澹泊biến thể của 淡泊 (dànbó)
- 碇泊neo đậu; thả neo
- 系泊[繫泊]neo đậu
- 落泊sa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó
- 欧泊[歐泊]đá opal (tiếng Phạn: upala)