Houzii
← Từ điển
Từ ghép

落泊

luòbó
Nghĩa tiếng Việtsa cơ lỡ vận; trong cảnh khốn cùng; không bị gò bó
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sa cơ lỡ vận
  2. 2 trong cảnh khốn cùng
  3. 3 không bị gò bó
  4. 4 không theo khuôn khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập