Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

浮动

Phồn thể: [浮動]
fúdòng
Nghĩa tiếng Việttrôi nổi; không ổn định
Âm Hán Việtphù động
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa