Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮动地狱

Phồn thể: [浮動地獄]
fúdòngdìyù
Nghĩa tiếng Việtđịa ngục trôi nổi; tàu nô lệ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa