Từ ghép
浮动地狱
Phồn thể: [浮動地獄]Nghĩa
- 1 địa ngục trôi nổi
- 2 tàu nô lệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.