Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁浮

cífú
Nghĩa tiếng Việttàu đệm từ (loại tàu); nâng từ tính
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàu đệm từ (loại tàu)
  2. 2 nâng từ tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập