Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮财

Phồn thể: [浮財]
fúcái
Nghĩa tiếng Việttài sản di động; tiền bạc và đồ đạc; tài sản không phải bất động sản
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tài sản di động
  2. 2 tiền bạc và đồ đạc
  3. 3 tài sản không phải bất động sản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập