Chữ Hán
孚
Nghĩatin tưởng; tin vào
Bộ thủ子
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tin tưởng; tin vào
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 爫 + 子
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 浮fúÂm Hán Việt: phùnổi; bề mặt; trôiHSK 6
- 乳rǔvú; sữaHSK 7–9
- 俘fúbắt làm tù binh; tù binh chiến tranhHSK 7–9
- 孵fūsinh sản; ấp; trứng nởHSK 7–9
- 郛fúvùng ngoại ô
- 莩fúlớp màng bên trong thân cây hình trụ
- 桴fúdầm nhà; xà nhà
- 殍piǎochết đói
- 脬pāobàng quang
- 稃fūvỏ trấu; lớp ngoài của hạt thóc
- 蜉fú(chuồn chuồn); (kiến lớn); (ong bắp cày)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.