Chữ Hán
蜉
Nghĩa(chuồn chuồn); (kiến lớn); (ong bắp cày)
Bộ thủ虫
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (chuồn chuồn); (kiến lớn); (ong bắp cày)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 孚
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 孚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.