Chữ Hán
孵
Nghĩasinh sản; ấp; trứng nở
Bộ thủ子
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- sinh sản; ấp; trứng nở
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 卵 + 孚
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 您说得太深刻了。唯有摒弃急功近利的心态,完善长周期科研孵化与成果转化机制,方能为产业升级奠定坚实的基石。Thầy nói sâu sắc quá ạ. Chỉ có gạt bỏ tâm lý ăn xổi, hoàn thiện cơ chế ươm tạo nghiên cứu chu kỳ dài và chuyển hoá thành quả mới có thể đặt nền tảng vững chắc cho việc nâng cấp ngành công nghiệp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.