孵Chữ đơn孵fūNghĩa tiếng Việtsinh sản; ấp; trứng nở1 chữ14 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépBài học & ngữ phápNghĩa1 sinh sản2 ấp3 trứng nởTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.孵化fūhuàCấp: HSK 7–9sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)孵蛋fūdànấp trứng孵卵fūluǎnấp trứng; ấp孵育fūyùấp ủ; nuôi (gà con)未孵wèifūchưa nở孵化场fūhuàchǎng[孵化場]nhà ấp trứng; trại ấp (cho gia cầm, v.v.)孵化期fūhuàqīthời kỳ ấp; thời gian để phát triển孵化器fūhuàqìmáy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanCấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →