Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孵育

fūyù
Nghĩa tiếng Việtấp ủ; nuôi (gà con)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấp ủ
  2. 2 nuôi (gà con)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập