孵卵Từ ghépfūluǎn孵卵Nghĩa tiếng Việtấp trứng; ấp2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ấp trứng2 ấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孵sinh sản; ấp; trứng nởTrang chữ →卵trứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →