Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孵化期

fūhuàqī
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ ấp; thời gian để phát triển
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời kỳ ấp
  2. 2 thời gian để phát triển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập