Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

坚实

Phồn thể: [堅實]
jiānshí
Nghĩa tiếng Việtvững chắc và có giá trị; rắn chắc
Âm Hán Việtkiên thực
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vững chắc và có giá trị
  2. 2 rắn chắc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập