Cấp: HSK 7–9Từ ghép
坚实
Phồn thể: [堅實]Nghĩa tiếng Việtvững chắc và có giá trị; rắn chắc
Âm Hán Việtkiên thực
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 vững chắc và có giá trị
- 2 rắn chắc
Câu ví dụ
- 您说得太深刻了。唯有摒弃急功近利的心态,完善长周期科研孵化与成果转化机制,方能为产业升级奠定坚实的基石。Thầy nói sâu sắc quá ạ. Chỉ có gạt bỏ tâm lý ăn xổi, hoàn thiện cơ chế ươm tạo nghiên cứu chu kỳ dài và chuyển hoá thành quả mới có thể đặt nền tảng vững chắc cho việc nâng cấp ngành công nghiệp.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 小学[小學][tiểu học]Cấp: HSK 1trường tiểu học; trường cấp một
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 数学[數學][số học]Cấp: HSK 3toán học
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 多数[多數][đa số]Cấp: HSK 4đa số; phần lớn
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn
- 牌子[bài tí]Cấp: HSK 4biển hiệu; thương hiệu; nhãn hiệu
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan