Chữ Hán
稃
Nghĩavỏ trấu; lớp ngoài của hạt thóc
Bộ thủ禾
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- vỏ trấu; lớp ngoài của hạt thóc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 孚
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 孚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.