Chữ Hán
俘
Nghĩabắt làm tù binh; tù binh chiến tranh
Bộ thủ亻
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- bắt làm tù binh; tù binh chiến tranh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 孚
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 孚
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.