Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

俘获

Phồn thể: [俘獲]
fúhuò
Nghĩa tiếng Việtbắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch); bắt giữ (vật lý: hấp thụ hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt giữ (tài sản hoặc nhân sự địch)
  2. 2 bắt giữ (vật lý: hấp thụ hạt hạ nguyên tử bởi nguyên tử hoặc hạt nhân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập