Chữ đơn
俘
Nghĩa tiếng Việtbắt làm tù binh; tù binh chiến tranh
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt làm tù binh
- 2 tù binh chiến tranh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.