Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕俘

bǔfú
Nghĩa tiếng Việtbắt giữ quân địch (để thu thập tình báo)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt giữ quân địch (để thu thập tình báo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập