Houzii
← Từ điển
Từ ghép

战俘

Phồn thể: [戰俘]
zhànfú
Nghĩa tiếng Việttù binh chiến tranh
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tù binh chiến tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập