Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

爱不释手

Phồn thể: [愛不釋手]
àibúshìshǒu
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
Âm Hán Việtái bất thích thủ
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập