Cấp: HSK 7–9Từ ghép
爱不释手
Phồn thể: [愛不釋手]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
Âm Hán Việtái bất thích thủ
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 释giải thích; phóng thích; Phật (viết tắt của 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))Trang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱戴[愛戴][ái đái]Cấp: HSK 7–9yêu thương và tôn trọng
- 暧昧[曖昧][áy muội]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; không rõ ràng; lập lờ
- 爱慕[愛慕][ái mộ]Cấp: HSK 7–9ngưỡng mộ; khâm phục
- 碍事[礙事][ngại sự]Cấp: HSK 7–9gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
- 爱惜[愛惜][ái tiếc]Cấp: HSK 7–9trân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
- 艾滋病Cấp: HSK 7–9AIDS (từ mượn)
- 浮躁[phù tháo]Cấp: HSK 7–9hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt
- 契机[契機][khế cơ]Cấp: HSK 7–9cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này