Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

爱惜

Phồn thể: [愛惜]
àixī
Nghĩa tiếng Việttrân trọng; quý trọng; sử dụng tiết kiệm
Âm Hán Việtái tiếc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trân trọng
  2. 2 quý trọng
  3. 3 sử dụng tiết kiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập