Từ ghép
汗漫
Nghĩa tiếng Việtbao la; không có biên giới; sức mạnh (của sông hoặc biển)
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bao la
- 2 không có biên giới
- 3 sức mạnh (của sông hoặc biển)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.