Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

动漫

Phồn thể: [動漫]
dòngmàn
Nghĩa tiếng Việthoạt hình và truyện tranh; anime và manga; phim hoạt hình
Âm Hán Việtđộng man
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoạt hình và truyện tranh
  2. 2 anime và manga
  3. 3 phim hoạt hình
  4. 4 phim anime

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập