Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

流血

liúxuè
Nghĩa tiếng Việtchảy máu; đổ máu
Âm Hán Việtlưu huyết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa