睾Chữ Hán
Nghĩa(hình thức kết hợp) tinh hoàn
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- gāo(hình thức kết hợp) tinh hoàn
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 血 + 幸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.