睾Chữ đơn睾gāoNghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) tinh hoàn1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (hình thức kết hợp) tinh hoànTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.睾酮gāotóngtestosterone (viết tắt của 睾丸甾酮 (gāowánzāitóng))睾丸gāowántinh hoàn隐睾yǐngāo[隱睾]tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống睾丸素gāowánsùtestosterone睾丸酮gāowántóngtestosterone睾甾酮gāozāitóngtestosterone睾丸激素gāowánjīsùtestosterone睾丸扭转gāowánniǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎn[睾丸扭轉](y học) xoắn tinh hoàn睾丸甾酮gāowánzāitóngtestosterone双氢睾酮shuāngqīnggāotóng[雙氫睾酮]dihydrotestosteroneTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →