Houzii
← Từ điển
Từ ghép

睾丸扭转

Phồn thể: [睾丸扭轉]
gāowánniǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(y học) xoắn tinh hoàn
  • 4 chữ
  • 32 nét