Chữ Hán
扭
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nữuxoay; vặn; vắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 丑
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 丑chǒu[sửu]chú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 丑
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.