Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
niǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

扭转

Phồn thể: [扭轉]
Nghĩa tiếng Việtđảo ngược; xoay chuyển (tình huống không mong muốn); (cơ học) mô-men xoắn
Âm Hán Việtnữu chuyển
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đảo ngược
  2. 2 xoay chuyển (tình huống không mong muốn)
  3. 3 (cơ học) mô-men xoắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập