Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扭转乾坤

Phồn thể: [扭轉乾坤]
niǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnqiánkūnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đảo lộn trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: thay đổi cục diện; xoay chuyển tình thế
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đảo lộn trời đất (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: thay đổi cục diện
  3. 3 xoay chuyển tình thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập