乾Chữ Hán
qián · Qián · qián · qián 乾
Nghĩabiến thể cũ của 乾 (qián); họ [Qian2]; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho trời; nguyên lý nam; ☰; biến thể của 乾 (qián)
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- qiánbiến thể cũ của 乾 (qián)
- Qiánhọ [Qian2]
- qiánmột trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho trời; nguyên lý nam; ☰
- qiánbiến thể của 乾 (qián)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 龺 + 乞
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.