Chữ Hán
龺
Bộ thủ日
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 十 + 日 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 朝cháoÂm Hán Việt: triềutriều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đạiHSK 5
- 乹
- 倝gànbình minh (cổ đại)
- 乾qiánbiến thể cũ của 乾 (qián)
- 戟jǐkích; vũ khí cán dài với mũi nhọn và lưỡi hình trăng khuyết; kết hợp giáo và rìu chiến
- 韩HánHàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国
- 幹
- 韓
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.