Chữ Hán
乞
Nghĩaăn xin
Bộ thủ乙
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- ăn xin
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 乙 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 吃chīÂm Hán Việt: khậtăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyHSK 1
- 屹yìcao và dốcHSK 7–9
- 迄qìcho đến nay; cho đếnHSK 7–9
- 疙gēmụn cóc; mụn cơmHSK 7–9
- 仡gēdùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu; phát âm ở Đài Loan: [qi4]
- 讫qìkết thúc
- 圪gē(phiên âm)
- 扢gǔlau; chà
- 汔qìgần
- 纥gēnút
- 矻kūdùng trong 矻矻 (kūkū); cách phát âm ở Đài Loan [ku4]
- 紇
- 虼gèbọ chét
- 訖
- 乾qiánbiến thể cũ của 乾 (qián)
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.