Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gē · yì

仡

Nghĩagē dùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu; phát âm ở Đài Loan: [qi4]; yì mạnh mẽ; dũng cảm
Bộ thủ亻
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gēdùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu; phát âm ở Đài Loan: [qi4]
  • yìmạnh mẽ; dũng cảm

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 乞

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.