Chữ đơnChữ đa âm
仡
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu; phát âm ở Đài Loan: [qi4]
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu
- 2 phát âm ở Đài Loan: [qi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.