Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

仡

gē
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu; phát âm ở Đài Loan: [qi4]
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

仡

yì
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; dũng cảm
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa