Houzii
← Từ điển
Từ ghép

道真仡佬族苗族自治县

Phồn thể: [道真仡佬族苗族自治縣]
Dàozhēn Gēlǎozú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Klau và Miêu Daozhen ở Tôn Nghĩa 遵义 (Zūnyì), đông bắc Quý Châu
  • 10 chữ
  • 86 nét