Houzii
← Từ điển
Từ ghép

务川仡佬族苗族自治县

Phồn thể: [務川仡佬族苗族自治縣]
Wùchuān Gēlǎozú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtQuận tự trị dân tộc Cơ Lao và Miêu Vụ Xuyên ở Tôn Nghĩa 遵义 (Zūnyì), đông bắc Quý Châu
  • 10 chữ
  • 72 nét