Từ ghép
务川仡佬族苗族自治县
Phồn thể: [務川仡佬族苗族自治縣]Nghĩa tiếng ViệtQuận tự trị dân tộc Cơ Lao và Miêu Vụ Xuyên ở Tôn Nghĩa 遵义 (Zūnyì), đông bắc Quý Châu
- 10 chữ
- 72 nét
Nghĩa
- 1 Quận tự trị dân tộc Cơ Lao và Miêu Vụ Xuyên ở Tôn Nghĩa 遵义 (Zūnyì), đông bắc Quý Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →
- 仡dùng trong 仡佬族 (Gēlǎozú), dân tộc Gelao hoặc Klau ở Quý Châu; phát âm ở Đài Loan: [qi4]Trang chữ →
- 佬nam; đàn ông (tiếng Quảng Đông)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 苗[meo]mầmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →