Chữ Hán
川
Nghĩa(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng; viết tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān) ở tây nam Trung Quốc
Bộ thủ川
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng
- viết tắt của tỉnh Tứ Xuyên 四川 (Sìchuān) ở tây nam Trung Quốc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – giữa – phải · 丿 + 丨 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 顺shùnÂm Hán Việt: thuậntuân theo; theo; sắp xếpHSK 4
- 训xùnÂm Hán Việt: huấndạy; huấn luyện; khuyên răn; (dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắcHSK 5
- 州zhōuÂm Hán Việt: châuchâu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhHSK 6
- 驯xùnÂm Hán Việt: thuầnđạt được dần dần; thuần hóa; phiên âm tại Đài Loan [xun2]HSK 7–9
- 侃kǎnngay thẳng và trung thực; vui vẻ; tán gẫuHSK 7–9
- 荒huāngÂm Hán Việt: hoanghoang vu; thiếu hụt; khan hiếmHSK 7–9
- 卅sàba mươi
- 圳zhèn(phương ngữ) mương thoát nước giữa các cánh đồng (tiếng Đài Loan là [zun4]); dùng trong địa danh, đáng chú ý là 深圳 (Shēnzhèn)
- 夼kuǎngvùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
- 㐬
- 氚chuān(hóa học) triti
- 钏chuànvòng tay; lắc tay
- 訓
- 釧
- 順
- 馴
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.