Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

川流不息

chuānliúbùxī
Nghĩa tiếng Việtdòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
Âm Hán Việtxuyên lưu bất tức
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập